bóp chuông
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Hành động dùng tay ấn hoặc nặn vào một thiết bị (thường là nút bấm hoặc quả chuông bằng cao su) để làm cho chuông kêu: Hành động này thường dùng để báo hiệu, gọi cửa hoặc ra hiệu khi đi xe đạp.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Anh ấy dừng xe trước cổng và bóp chuông. (Anh ấy thực hiện hành động làm kêu chuông xe để báo hiệu.)
- Khách đến nhà, hãy bóp chuông ở ngoài cổng. (Người đến cần ấn vào nút để chuông cửa kêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bóp chuông xe đạp": hành động cụ thể dùng tay bóp vào quả chuông bằng cao su gắn trên tay lái xe đạp để phát ra tiếng kêu.
- Trẻ em thích bóp chuông xe đạp leng keng. (Các em thích tạo ra tiếng chuông bằng hành động bóp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ấn chuông (cụm động từ): dùng ngón tay nhấn vào nút chuông — thường dùng cho chuông cửa điện.
- Rung chuông (cụm động từ): làm cho chuông chuyển động để phát ra tiếng, thường bằng cách lắc hoặc gõ.
Từ đồng nghĩa
- Kêu chuông: hành động làm cho chuông phát ra tiếng.
Thành ngữ liên quan